3 Loại Vitamin Quan Trọng Khi Mẹ Mang Thai

15/11/2019

Vitamins for Pregnant Women

Vitamin được coi là chất dinh dưỡng thiết yếu và đóng vai trò quan trọng cho cơ thể. Vitamin giúp tăng cường khả năng miễn dịch, phục hồi xương khớp, chữa lành vết thương, tăng cường thị lực và hấp thụ năng lượng từ thức ăn. Nếu không bổ sung vitamin đầy đủ, mẹ rất dễ bị nhiễm trùng hoặc có nguy cơ mắc các biến chứng nghiêm trọng có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe và cuộc sống.

Với tất cả những điều này có ý nghĩa rằng các vitamin rất quan trọng cho các bà mẹ khi mang thai. Sau cùng những vitamin này cần phải chăm sóc không chỉ một người, mà cả bé.

*Xin lưu ý bài viết sau đây nên được xem là lời khuyên chung về chế độ ăn uống đầy đủ trong khi mang thai. Để được tư vấn cụ thể xin vui lòng tham khảo ý kiến ​​chuyên gia chăm sóc sức khỏe của bạn.

Vitamin được phân loại thành loại hòa tan trong chất béo hoặc loại hòa tan trong nước. Các vitamin tan trong chất béo bao gồm A, D, E và K, và được lưu trữ đến sáu tháng trong các cửa hàng chất béo khác nhau. Các vitamin tan trong nước lưu thông qua máu của bạn và bao gồm các vitamin B, cụ thể là B-6, B-12, riboflavin, thiamine, niacin, axit pantothenic, biotin và folate. Vitamin C cũng là một loại vitamin tan trong nước. Các vitamin tan trong nước cần được bổ sung thường xuyên, vì cơ thể không lưu trữ lâu như các chất tan trong chất béo.

Có 13 loại vitamin thiết yếu cho con người, mỗi loại có một chức năng cụ thể. Tất cả các vitamin này đều quan trọng nhưng, khi mang thai, folate, vitamin D và vitamin C đặc biệt quan trọng.

 

Folate/folic acid

Tại sao folate/axit folic quan trọng?

Folate là vitamin B mà mọi tế bào trong cơ thể đều cần để hỗ trợ sự tăng trưởng và phát triển. Nó là một phần của enzyme cần thiết để tạo DNA và các tế bào mới, đặc biệt là các tế bào hồng cầu. Axit folic là phiên bản tổng hợp của folate được thêm vào vitamin tổng hợp và vitamin dành riêng cho bà bầu.

Dị tật bẩm sinh xảy ra trong vòng 3-4 tuần đầu của thai kỳ, do đó, nếu bạn dùng axit folic trước và trong thời kì đầu khi mang thai, nó có thể giúp ngăn ngừa dị tật bẩm sinh của não và cột sống hay còn gọi là dị tật ống thần kinh (NTD). Folate cũng có thể giúp ngăn ngừa các bệnh về tim và miệng, chẳng hạn như sứt môi hoặc hở hàm ếch, và có thể giảm khả năng sinh non tới một nửa.

Hấp thu bao nhiêu axit folate / folic là tốt?

Khi mang thai, hãy uống vitamin trước khi sinh mỗi ngày có 600 microgam axit folic trong đó. Nếu bạn chưa mang thai, hãy giảm lượng đó xuống khoảng 400 microgam axit folic mỗi ngày. Cũng như bổ sung vitamin, bạn nên cố gắng nhắm đến folic trong chế độ ăn uống của mình bằng cách ăn thêm các loại thực phẩm như bột mì, bánh mì, ngũ cốc và mì ống có axit folic được thêm vào, vì vậy hãy kiểm tra thành phần nhãn gói. Bạn cũng có thể tìm thấy folate tự nhiên trong một số loại trái cây và rau quả.

Các loại thực phẩm giàu folate bao gồm:

  • Các loại rau lá xanh như rau bina và cải xoăn
  • Bông cải xanh
  • Măng tây
  • Các loại đậu như đậu lăng, đậu Hà Lan
  • Nước cam
  • Các loại hạt như hạt hướng dương, đậu phộng, hạt lanh * và hạnh nhân
  • Các loại ngũ cốc
  • Trái bơ
  • mầm Brussel
  • Súp lơ
  • Củ cải
  • Rau cần tây

Vitamin D

Vitamin D giúp cơ thể bạn hấp thụ canxi, một khoáng chất giúp xương, răng, tim, cơ và dây thần kinh của bé phát triển. Khi mang thai, bạn cần 1.000 miligam canxi mỗi ngày, vì vậy vitamin D rất cần thiết trong việc đảm bảo cơ thể bạn hấp thu từ những gì bạn nạp vào.

Thiếu vitamin D khi mang thai có thể gây ra các vấn đề về tăng trưởng và dị tật xương. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến cân nặng khi sinh và nếu em bé của bạn thiếu vitamin D khi sinh, chúng sẽ dễ mắc bệnh còi xương (một căn bệnh có thể dẫn đến gãy xương và dị dạng), phát triển xương bất thường và chậm phát triển thể chất. Nghiên cứu đã gợi ý rằng thiếu vitamin D khi mang thai có thể ảnh hưởng đến sự phát triển xương và chức năng miễn dịch từ khi sinh cho đến khi trưởng thành của bé.

Bạn cần tiêu thụ bao nhiêu vitamin D?

Hầu hết các chuyên gia đề nghị mức tiêu thụ hàng ngày từ 600 (IU) và 2.000 IU. Điều này sẽ tiếp tục trong suốt thời gian cho con bú, hoặc thậm chí tăng lên.

Vitamin D có thể được tìm thấy ở dạng bổ sung hoặc dạng tự nhiên thông qua thực phẩm, và cũng có thể được sản xuất khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Cũng như một chất bổ sung có chứa vitamin D và chế độ ăn giàu vitamin D, bạn nên dành thời gian 10 phút tắm nắng mỗi ngày.

Các loại thực phẩm giàu vitamin D bao gồm:

  • Gan cá
  • Dầu cá hồi
  • Nấm Portabello
  • Các loại ngũ cốc
  • Các sản phẩm từ đậu nành như đậu phụ, sữa đậu nành và sữa chua đậu nành
  • Các sản phẩm từ sữa như bơ, sữa và sữa chua
  • Thịt heo
  • Trứng

Vitamin C

Tại sao cần bổ sung vitamin C?

Vitamin C, còn được gọi là axit ascobic, rất cần thiết cho việc chữa lành mô, vết thương, phát triển xương và giúp cho làn da khỏe mạnh. Cả mẹ và em bé đều cần loại vitamin này hàng ngày, vì thiếu vitamin C có thể dẫn đến tinh thần bị suy yếu. Giáo sư Jens Lykkesfeldt, nhà khoa học hàng đầu tham gia vào nghiên cứu về tình trạng thiếu vitamin C, cho biết, thiếu hụt vitamin C ở người mẹ đã làm giảm khả năng não của trẻ phát triển tối ưu.

Lợi ích khác của vitamin C là khả năng giúp bạn hấp thụ sắt, chất cần thiết để tạo ra huyết sắc tố, (protein trong tế bào hồng cầu mang oxy đến các tế bào khác) và myoglobin (protein giúp cung cấp oxy cho cơ bắp). Khi mang thai, lượng máu trong cơ thể bạn tăng gần 50%, nghĩa là cần nhiều chất sắt hơn. Bạn cũng cần thêm chất sắt cho em bé đang phát triển và nhau thai, vì vậy vitamin C rất cần thiết trong việc giúp bạn hấp thụ đúng lượng.

Bạn nên hấp thụ bao nhiêu vitamin C?

Mặc dù vitamin C rất quan trọng trong thai kỳ, nhưng nếu hấp thụ quá nhiều vitamin C có thể gây ra tác dụng tiêu cực. Lượng vitamin C được khuyên dùng hàng ngày khi mang thai là 85 miligam mỗi ngày, với tối đa là 2.000 miligam. Bạn không cần phải dung các loại thực phẩm chức năng bổ sung, vì Vitamin C cũng có sẵn trong một số loại trái cây và rau quả.

Các loại thực phẩm giàu vitamin C bao gồm:

  • Ớt
  • Trái ổi
  • Các loại rau lá xanh như cải xoăn và rau bina
  • Kiwi
  • Bông cải xanh
  • Dâu tây
  • Trái cây có múi như cam, chanh và bưởi
  • Đậu Hà Lan

*Cũng như vitamin, các chuyên gia sức khỏe cũng khuyến nghị rằng chế độ ăn uống cho bà bầu khỏe mạnh bao gồm một loạt các khoáng chất và chất dinh dưỡng như sắt, canxi, protein, DHA và iốt.

scroll top